Được thiết kế tối ưu cho các nhiệm vụ thi công hạ tầng đô thị, san lấp dân dụng, duy tu đường bộ và nông nghiệp công nghệ cao, máy xúc đào liên hợp JCB 2DX (Compact Backhoe Loader) khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc nhờ giải pháp tích hợp "2 trong 1" vượt trội. Thừa hưởng nền tảng kỹ thuật đỉnh cao từ dòng sản phẩm đã cán mốc hơn 1 triệu đơn vị bán ra trên toàn cầu của JCB, cỗ máy sở hữu sự kết hợp hoàn hảo giữa năng suất xúc lật phía trước và khả năng đào rãnh chuyên biệt phía sau. Tất cả được tổ hợp gọn gàng trên hệ thống khung gầm trọng tâm thấp với khoảng sáng gầm xe ấn tượng đạt 280 mm (0,28 m).
Cung cấp sức mạnh cho JCB 2DX là khối động cơ diesel KOEL 4R810 (4 xi-lanh, dung tích 3.2L) vận hành cực kỳ bền bỉ. Động cơ đạt công suất tối đa 36.9 kW (49.5 hp) và mô-men xoắn cực đại 203 Nm ngay tại dải vòng tua thấp 1.800 rpm. Nhờ trang bị hệ dẫn động 2 cầu (4WD) cùng hộp số JCB Synchroshuttle (4 số tiến / 2 số lùi), JCB 2DX mang đến hiệu quả kinh tế vượt trội cho chủ đầu tư: vừa có khả năng tự di chuyển cơ động giữa các công trường với tốc độ lên đến 28.2 km/h - cắt giảm hoàn toàn chi phí vận chuyển bằng xe rơ-móc, vừa tối ưu chi phí mua sắm thiết bị khi một máy duy nhất có thể thay thế hiệu quả cả một đội cơ giới chuyên dụng.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Động cơ KOEL 4R810 mô-men xoắn cao & Tối ưu hóa nhiên liệu vượt trội: Sở hữu khối động cơ hút khí tự nhiên KOEL 4R810 dung tích 3.2L đạt chuẩn khí thải BS-III, thiết bị đạt công suất định mức ở tốc độ vòng tua tối ưu 2.200 rpm cùng mô-men xoắn cực đại 203 Nm ngay tại 1.800 rpm. Việc sản sinh sức kéo tối đa ở dải vòng tua thấp không chỉ giảm thiểu ma sát, hạn chế hao mòn cơ khí mà còn mang đến hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu vượt trội: JCB 2DX có thể xử lý tới 12 m³ vật liệu chỉ với 1 lít dầu diesel. Đồng thời, khoảng thời gian bảo dưỡng thay dầu động cơ được kéo dài đến 500 giờ, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành.

Bứt phá năng suất xúc lật gấp 5 lần nhờ trang bị gầu 6 trong 1 (6-in-1 Shovel): Sở hữu dung tích gầu xúc lật đạt 0.55 m³ – 0.61 m³, kết hợp cùng lực bứt phá gầu (Breakout force) mạnh mẽ đến 3.370 kgf và tải trọng lật (Tipping load) lên tới 5.152 kgf, JCB 2DX có khả năng xúc, chở và gắp lượng vật liệu vượt trội gấp 5 lần trên mỗi chu kỳ vận hành so với máy đào mini 5 tấn thông thường. Ngoài ra, tùy chọn gầu đa năng 6 trong 1 mang lại khả năng thực thi linh hoạt 6 công năng: Xúc lật (Load), Đào (Dig), Ủi (Doze), Kẹp (Grab), Rải vật liệu (Grade) và San lấp (Backfill), cắt giảm tối đa sự phụ thuộc vào nhân công hỗ trợ thủ công.
Khung gầm trượt ngang (Side-Shift Chassis) – Tối ưu vận hành trong phạm vi hẹp: Với tổng chiều rộng khung phía sau chỉ 1.80 m, cụm cần đào của JCB 2DX vẫn đạt hành trình trượt ngang trụ chính (Kingpost travel) lên đến 0.86 m. Cơ cấu linh hoạt này giúp người vận hành dễ dàng đào lệch tâm, đào áp sát bờ rào hoặc tường nhà và tạo rãnh vuông góc mà không cần reo lại vị trí máy; đồng thời tối ưu tầm nhìn thẳng xuống đáy rãnh ở độ sâu đào 3.02 m – 3.08 m.

Bơm bánh răng 2 tầng & Thủy lực điều chỉnh công suất thông minh: Máy sử dụng hệ thống bơm bánh răng 2 đoạn, cho lưu lượng 69 lít/phút tại 2.200 rpm cùng áp suất van xả chính đạt 180 bar. Ưu điểm nổi bật trên JCB 2DX là mạch thủy lực có khả năng tự động biến thiên công suất theo độ cứng của địa hình, tạo ra lực bứt phá gầu đào tối đa đến 3.120 kgf mà vẫn tránh được tình trạng ghì máy hay quá tải. Dầu thủy lực luôn giữ được độ sạch tiêu chuẩn nhờ bộ lọc đường hồi JCB Filtermatic chuyên dụng.
Hệ dẫn động 4WD cơ động, Vi sai JCB Max-Trac & Di chuyển linh hoạt: Cỗ máy được trang bị hộp số JCB Synchroshuttle kết hợp cơ cấu đảo chiều điện-thủy lực Power Shuttle (4 số tiến / 2 số lùi), vận tốc di chuyển có thể đạt đến 28.2 km/h. Sự kết hợp giữa cầu sau cố định trang bị vi sai tự động phân bổ lực kéo JCB Max-Trac, cầu trước dẫn động 4WD có góc dao động 16° và phanh ướt đa đĩa độc lập từng bên giúp xe xoay xở cực tốt trong bán kính quay chỉ 3.72 m (đường kính vòng quay 7.44 m tính đến mép lốp ngoài khi có phanh dẫn hướng), đồng thời tự tin chinh phục các vùng địa hình bùn lầy.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Sau đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của dòng máy JCB 2DX, được tổng hợp đầy đủ và chính xác 100% từ hồ sơ kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất JCB cung cấp:
1. Thông số Tổng quan & Trọng lượng
| Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| Model thiết bị | - | JCB 2DX |
| Trọng lượng vận hành / Vận chuyển (Operating / Shipping weight) | kg | 4.530 |
| Trạm vận hành (Operator station) | - | Mái che ROPS/FOPS (Canopy) |
| Bố trí ghế ngồi trong khoang lái | Chỗ | 2 + 1 (Ghế lái điều chỉnh + ghế phụ) |
2. Động cơ
| Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| Nhà sản xuất & Model động cơ | - | KOEL 4R810 |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | BS-III |
| Kiểu nạp khí (Aspiration) | - | Hút khí tự nhiên (Natural) |
| Dung tích xi-lanh (Displacement) | Lít | 3,2 |
| Số lượng xi-lanh | Xi-lanh | 4 |
| Vòng tua định mức (Rated engine rpm) | rpm | 2.200 |
| Công suất định mức theo ISO 14396 (SAE J1995 Gross) | kW (hp) | 36,4 (48,8 hp) / 36,9 (49,5 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại tại 1.800 rpm | Nm | 203 |
| Loại nhiên liệu | - | Dầu Diesel |
| Hệ thống lọc nhiên liệu | - | Lõi lọc Cartridge thay thế kết hợp lọc thô tách nước/cặn |
| Lọc gió (Air cleaner) | - | Lọc kép 2 lớp (Dual element) kèm bộ lọc sơ cấp Pre-cleaner |
| Lọc dầu bôi trơn & Chu kỳ bảo dưỡng | - | Lọc toàn lưu kiểu vặn (Full flow, spin-on). Chu kỳ thay dầu: 500 giờ |
| Hệ thống làm mát | - | Làm mát bằng nước (tiêu chuẩn khí hậu nóng), áp suất 1,0 bar, quạt đẩy (pusher fan), bình điều áp tích hợp cổ nạp & bình nước phụ |
3. Kích thước Tĩnh & Góc thoát địa hình
| Ký hiệu | Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| A | Chiều cao tới nóc buồng lái / mái che (Cab roof height) | m | 2,64 |
| B | Chiều rộng tổng thể tính qua gầu xúc (Overall width over shovel) | m | 1,91 |
| C | Chiều dài cơ sở - Khoảng cách tâm hai cầu xe (Axle centreline distance) | m | 2,08 |
| D | Khoảng cách từ tâm quay toa đến tâm cầu sau (Slew centre to rear axle centre) | m | 1,22 |
| E | Tổng chiều dài di chuyển (Total travel length) | m | 5,50 |
| F | Tổng chiều dài di chuyển khi gầu ở vị trí mang tải (Shovel in carry position) | m | 5,53 |
| G | Chiều rộng khung sau tính qua bàn chân chống (Rear frame width over stab leg feet) | m | 1,80 |
| H | Chiều cao tổng thể khi di chuyển - Cần đào cố định (Total travel clearance - fixed dipper) | m | 2,65 |
| J | Khoảng sáng gầm tại bàn chân chống (Stabiliser feet clearance) | m | 0,33 |
| K | Khoảng sáng gầm tại trụ xoay cần đào (Kingpost clearance) | m | 0,48 |
| Góc A | Góc tới / Góc tiếp cận (Approach angle) | Độ (°) | 83° |
| Góc B | Góc vượt đỉnh dốc so với mặt đất (Interface angle/ramp to ground plane) | Độ (°) | 132° |
| Góc C | Góc thoát sau (Departure angle) | Độ (°) | 18° |
| D | Khoảng sáng gầm xe (Ground clearance) | m (mm) | 0,28 m (280 mm) |
4. Hộp số, Cầu xe, Hệ thống Lái, Phanh & Lốp
| Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| Nhà sản xuất & Kiểu hộp số | - | JCB Synchroshuttle (Đồng tốc cơ khí tích hợp đảo chiều) |
| Cơ cấu điều khiển đảo chiều Tiến/Lùi (F/R) | - | Power Shuttle (Đảo chiều trợ lực điện - thủy lực) |
| Số cấp tốc độ | Cấp | 4 số tiến / 2 số lùi |
| Tốc độ di chuyển tiến - Số 1 | km/h | 4,4 |
| Tốc độ di chuyển tiến - Số 2 | km/h | 7,1 |
| Tốc độ di chuyển tiến - Số 3 | km/h | 15,2 |
| Tốc độ di chuyển tiến - Số 4 (Tối đa) | km/h | 28,2 (28 km/h trên E-Brochure) |
| Cầu sau (Rear Axle) | - | Lắp cố định, tích hợp vi sai chống trượt tự động phân bổ mô-men xoắn JCB Max-Trac, dẫn động bằng trục các-đăng ngắn từ hộp số |
| Cầu trước (Front Axle) | - | Trục lái dẫn động (4WD / 2WD tùy cấu hình), khớp xoay trung tâm với góc dao động 16° |
| Hệ thống lái (Steering) | - | Lái thủy tĩnh trợ lực toàn phần bánh trước qua van ưu tiên lái từ bơm chính; duy trì lái khẩn cấp khi động cơ dừng |
| Phanh chính (Service Brakes) | - | Dẫn động thủy lực 2 dòng, phanh nhiều đĩa ngâm trong dầu tự điều chỉnh tại cầu sau (kín bụi/nước, miễn bảo dưỡng). Có 2 bàn đạp độc lập liên kết nhau hỗ trợ quay vòng hẹp |
| Phanh đỗ (Parking Brake) | - | Điều khiển bằng công tắc điện, đĩa phanh kín ngâm dầu tự điều chỉnh đặt bên trong hộp số |
| Đường kính vòng quay (Có rà phanh bánh trong) | m | Ngoài gầu xúc: 9,70 m / Ngoài bánh xe: 7,44 m |
| Đường kính vòng quay (Không phanh bánh trong) | m | Ngoài gầu xúc: 11,0 m / Ngoài bánh xe: 7,90 m |
| Kích cỡ lốp trước tiêu chuẩn | - | 7.5 x 16 - 16PR (16 PLY) |
| Kích cỡ lốp sau tiêu chuẩn | - | 14.9 x 24 - 12PR (12 PLY) |
5. Hệ thống Thủy lực, Điện & Dung tích Bảo dưỡng
| Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| Loại bơm thủy lực | - | Bơm bánh răng chuyển vị 2 tầng (2 section displacement gear pump) |
| Lưu lượng bơm thủy lực tối đa | lít/phút | 69 l/min @ 2.200 rpm |
| Áp suất van xả chính (Main relief valve) | bar | 180 |
| Hệ thống lọc thủy lực | - | Lưới lọc đường hút (Suction strainer) và lọc đường hồi JCB Filtermatic |
| Hệ thống Ắc quy & Điện | - | Ắc quy 12V - 100 Ah (hoặc 72 Ah), máy phát 50A tiêu chuẩn (tùy chọn 85A), cổng nguồn phụ 12V |
| Độ ồn bên trong / bên ngoài vị trí vận hành | dB(A) | Bên trong: 88 dB(A) / Bên ngoài: 108 dB(A) |
| Dung tích hệ thống thủy lực (gồm thùng chứa) | Lít | 60 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel tank) | Lít | 60 |
| Dung tích hệ thống làm mát | Lít | 13,5 |
| Dung tích dầu động cơ (kèm lọc) | Lít | 8,0 |
| Dung tích dầu hộp số (Transmission) | Lít | 16,0 |
| Dung tích dầu cầu sau (Rear axle) | Lít | 10,0 |
6. Kích thước & Hiệu suất Gầu Xúc Lật Phía Trước
| Ký hiệu | Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| M | Chiều cao xả tải / Chiều cao đổ | m | 2,30 |
| N | Chiều cao vượt tải | m | 2,83 (2,8 m trên E-Brochure) |
| O | Chiều cao chốt bản lề gầu xúc lật | m | 3,00 |
| P | Tầm vươn ngang mặt đất khi đáy gầu nằm ngang | m | 0,37 |
| Q | Tầm vươn tối đa ở độ cao nâng cực đại | m | 1,31 |
| R | Tầm vươn ở độ cao cực đại khi đổ hết gầu | m | 1,12 |
| S | Khoảng hở lưỡi gầu ngang | m | 0,79 |
| T | Chiều sâu đào âm dưới mặt đất của gầu xúc lật | m | 0,09 |
| U | Góc ngửa gầu tại mặt đất | Độ (°) | 46° |
| V | Góc đổ gầu theo chuẩn SAE | Độ (°) | 44° |
| - | Dung tích gầu xúc lật tiêu chuẩn / Gầu gắn trực tiếp | m³ | 0,55 – 0,57 m³ (Gầu GP rộng 1.910 mm: 0,61 m³ / Gầu 6-in-1 rộng 1.910 mm: 0,60 m³) |
| - | Lực bứt phá gầu xúc lật SAE | kgf | 3.370 |
| - | Lực bứt phá tay cần xúc lật | kgf | 1.834 |
| - | Khả năng nâng thủy lực tối đa theo SAE | kgf | 1.620 |
| - | Tải trọng lật (ISO 14397:2007) | kgf | 5.152 |
| - | Định mức tải trọng có ích tính theo % tải trọng lật | % | 50% |
| - | Công suất vận hành định mức ROC (ISO 14397:2007) | kgf | 2.576 |
| - | Tải trọng làm việc có ích thực tế | kg | 800 |
7. Kích thước & Hiệu suất Cần Đào Phía Sau
| Ký hiệu | Hạng mục thông số | Đơn vị | Thông số kỹ thuật JCB 2DX |
| A | Độ sâu đào tối đa | m | 3,02 m (Bản Spec Sheet) / 3,08 m (3.080 mm) (Bản E-Brochure) |
| B | Tầm vươn ngang mặt đất tính từ tâm bánh sau | m | 5,14 |
| C | Tầm vươn ngang mặt đất tính từ tâm quay toa | m | 3,93 |
| D | Tầm vươn ở độ cao cực đại tính từ tâm quay toa | m | 1,81 |
| E | Tầm vươn ngang bên hông tính từ đường tâm máy | m | 4,36 |
| F | Chiều cao làm việc tối đa theo SAE | m | 3,88 |
| G | Chiều cao đổ tải tối đa của gầu đào | m | 2,74 |
| H | Tổng hành trình dịch chuyển ngang trụ cần đào | m | 0,86 |
| J | Góc xoay gầu đào | Độ (°) | 182° |
| - | Lực bứt phá gầu đào | kgf | 3.120 |
| - | Lực bứt phá tay cần đào | kgf | 1.750 |
8. Thông số các Bộ Công Tác Đi Kèm (Attachments Specifications)
- Gầu xúc lật gắn trực tiếp (Direct Mount Loader Shovels cho 2DX): Chiều rộng 1.910 mm, dung tích SAE định mức đạt 0,61 m³ (đối với gầu GP tiêu chuẩn) và 0,60 m³ (đối với gầu đa năng 6-in-1).
- Gầu đào biên dạng tiêu chuẩn (Standard Profile Backhoe Buckets cho 2DX):
+ Rộng 230 mm: Dung tích định mức 0,03 m³ (Gạt phẳng: 0,02 m³) – Trọng lượng 52 kg – 2 răng.
+ Rộng 305 mm: Dung tích định mức 0,04 m³ (Gạt phẳng: 0,04 m³) – Trọng lượng 55 kg – 3 răng.
+ Rộng 460 mm: Dung tích định mức 0,06 m³ (Gạt phẳng: 0,05 m³) – Trọng lượng 68 kg – 3 răng.
+ Rộng 610 mm: Dung tích định mức 0,08 m³ (Gạt phẳng: 0,06 m³) – Trọng lượng 87 kg – 4 răng.
- Hệ gầu đào đa dụng GP (Backhoe GP Buckets): Cung cấp đa dạng kích cỡ bề rộng từ 9 inch (230 mm), 12 inch (305 mm), 14 inch (350 mm), 16 inch (405 mm), 18 inch (450 mm), 24 inch (600 mm) đến 30 inch (750 mm) với dung tích định mức từ 0,028 m³ đến 0,117 m³.
- Gầu nạo vét rãnh (Ditching Bucket cho 2DX): Chiều rộng 1.200 mm, dung tích SAE định mức 0,12 m³ (dung tích gạt phẳng 0,10 m³), trọng lượng 116 kg.
- Búa phá đá thủy lực JCB Hammermaster HM266Q: Trọng lượng búa 224 kg, đường kính đinh búa 65 mm, phù hợp máy cơ sở 2,8 – 6,0 tấn, năng lượng va đập 376 J, lưu lượng dầu yêu cầu 42 – 75 lít/phút, áp suất vận hành 100 – 150 bar, tần số đập 720 – 1.400 nhịp/phút (bpm), mức công suất âm thanh 118 dB(A).
CÁC TRANG BỊ
Trang bị Tiêu chuẩn
- Khung mái che an toàn (Canopy) & Không gian vận hành tiện nghi: Thiết kế khoang lái dạng thông suốt ("Walk-through" access) tạo sự thoải mái tối đa, trang bị thảm sàn chống mỏi, ghế lái tùy chỉnh đa hướng tích hợp dây đai an toàn cùng cấu hình ghế phụ 2+1, vô-lăng bọc chất liệu mềm mại (soft touch), kính chắn gió phía trước trang bị cần gạt nước, gương quan sát dạng lồi góc rộng và hộc chứa dụng cụ tích hợp khóa bảo vệ.
- Cơ cấu điều khiển tay đào: Ứng dụng hệ thống điều khiển kiểu chữ X chuẩn mực (JCB X-pattern excavator controls), mang đến cảm giác thao tác tự nhiên, nhạy bén và chuẩn xác.
- Cụm đồng hồ trung tâm & Cảnh báo thông minh: Bố trí bên phải góc nhìn người vận hành (thuận tiện theo dõi dù thao tác xúc trước hay đào sau), hiển thị chi tiết vòng tua máy, số giờ vận hành, dung lượng nhiên liệu, nhiệt độ dung dịch làm mát và cổng sạc nguồn phụ 12V. Đồng thời tích hợp hệ thống cảnh báo kép (âm thanh & đèn báo) đối với: dòng sạc máy phát, nhiệt độ nước làm mát, áp suất dầu động cơ, trạng thái tắc lọc gió, nhiệt độ & áp suất dầu hộp số, phanh tay.
- Hệ thống chiếu sáng & Thiết bị an toàn công trường: Trang bị đồng bộ đèn chiếu sáng giao thông, 2 đèn làm việc phía trước và 2 đèn phía sau cho phép xoay chỉnh hướng chiếu, hệ thống còi bấm linh hoạt ở cả 2 đầu thao tác, còi cảnh báo lùi (Reverse alarm), đường dây chờ sẵn cho đèn quay (Beacon pre-wire) cùng chân chống thủy lực bề mặt rộng (Large stabiliser feet).
Các Trang bị & Công nghệ Tùy chọn
- Gầu xúc lật đa năng 6 trong 1 (6-in-1 Shovel): Phục vụ đa tác vụ xúc, đào, ủi, kẹp, san gạt, lấp rãnh.
- Bộ tháo lắp nhanh cơ khí (Manual Quick Hitch): Giúp thay đổi nhanh các loại gầu đào và phụ kiện phía sau.
- Thiết bị chuyên dụng mở rộng: Khoan cọc đất (Earth drill), Búa phá đá thủy lực Hammermaster HM266Q, Đầm rung thủy lực (Compactor), Tay gắp bó vỉa thủ công (Manual kerb grab installation).
Sở hữu máy xúc đào liên hợp JCB 2DX chính là giải pháp đầu tư tối ưu cho các đơn vị thi công hạ tầng, công trình cấp thoát nước và mô hình nông nghiệp quy mô lớn. Với khả năng vận hành linh hoạt "1 cỗ máy đảm nhận vai trò của cả đội xe", thiết bị giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu, giảm bớt nhân công và đẩy nhanh tiến độ thu hồi vốn.
Nhằm đảm bảo khối động cơ KOEL 4R810 liên tục phát huy sức kéo mô-men xoắn 203 Nm cùng hệ thống thủy lực 180 bar hoạt động ổn định, bền bỉ qua hàng ngàn giờ làm việc trong môi trường khói bụi đặc thù tại Việt Nam, quy trình bảo dưỡng định kỳ 500 giờ bằng vật tư chính hãng là vô cùng then chốt.
Đồng hành cùng các nhà thầu xây dựng, giao thông và vận tải, MDX.VN (trực thuộc Tam Hoàng Minh)cung cấp Hệ sinh thái Thiết bị & Giải pháp Hậu mãi Toàn diện bao gồm:
- Bộ giải pháp Lọc Donaldson chính hãng: Đầy đủ các dòng lọc nhiên liệu tách nước (Water separator prefilter & Cartridge), lọc dầu bôi trơn động cơ (Full-flow spin-on), lọc gió 2 lớp hiệu suất cao và lọc thủy lực chuyên dụng, được thiết kế chuẩn xác cho JCB 3CX nhằm bảo vệ toàn diện kim phun và bơm Piston 150 l/phút.
- Dầu nhớt mỡ chính hãng: Phân phối dầu động cơ Diesel tải nặng, dầu thủy lực chống mài mòn, dầu hộp số EasyShift/Powershift cùng dầu cầu chịu cực áp, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành của hệ thống phanh đĩa ngâm dầu và vi sai JCB Max-Trac.
- Dịch vụ Kỹ thuật & Phụ tùng Chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư cơ giới giàu kinh nghiệm tại Tam Hoàng Minh luôn tư vấn cấu hình thiết bị phù hợp (Sideshift / Centremount / Extradig), hỗ trợ tra cứu mã phụ tùng nhanh chóng và hướng dẫn quy trình bảo dưỡng chuẩn chính hãng.
LIÊN HỆ NGAY VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT & TƯ VẤN KỸ THUẬT CHUYÊN SÂU: 0985 048 030