P502504 - Lọc nhiên liệu Donaldson

P502504

Loại Lọc nhiên liệu, dạng vặn
Thương hiệu DONALDSON
Địa điểm Đồng Nai
Liên hệ 0985 048 030

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính ngoài mm 86
Kích thước ren   M12 x 1.5
Chiều dài mm 143
Hiệu suất lọc Beta 75 micron 4
Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất   ISO 4548-12
Áp suất kháng vỡ bar 6.9
Kiểu   Dạng vặn
Loại vật liệu lọc   Giấy chuyên dụng
Mã UPC   742330964880

Thông tin trong tài liệu này mang tính chất tổng quát và có thể không phản ánh chính xác thông tin thực tế của phụ tùng tại thời điểm giao hàng. Các phụ tùng có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia; quốc gia xuất xứ thực tế và Mã HS sẽ được ghi rõ trên Hóa đơn thương mại đi kèm hàng hóa.

MÃ QUY ĐỔI

Lọc nhiên liệu (Lọc Diesel dạng vặn ren Spin-on) Donaldson P502504 là giải pháp lọc giấy cao cấp (Cellulose media), giúp loại bỏ cặn bẩn, bảo vệ tối ưu cho hệ thống bơm và kim phun nhiên liệu. Sản phẩm này đặc biệt tương thích và được ứng dụng cực kỳ phổ biến cho động cơ Perkins (1104D, 1106D), động cơ Caterpillar (C6.6, C7) trang bị trên các thiết bị cơ giới như: máy ủi Caterpillar D5K, D6K, máy san gạt CAT 120M, 12K, máy xúc lật đào CAT 420E, 430E, máy rải nhựa đường Vogele 1600-2, cùng nhiều dòng máy kéo nông nghiệp, máy phát điện, máy nén khí và thiết bị nâng hạ của Massey Ferguson, Manitou, AGCO, FG Wilson, Atlas Copco.

1. Mã quy đổi tương đương từ các thương hiệu lọc khác (Cross Reference)

Fleetguard FF261 Luber-finer LFF5088
Baldwin BF7990 Carquest 86076
Sakura FC-51170 (FC51170) HIFI-Filter SN30036
WIX 33076 SF-Filter SK3177
NAPA 3076 Sure Filter SFF7351
Hastings FF1248 Hengst H540WK

2. Mã phụ tùng chính hãng / Hãng thiết bị gốc tương đương (OEM)

AGCO 525517D1 MANITOU 747351
CATERPILLAR 2998229 MASSEY FERGUSON 4226599M1
CATERPILLAR 3460523 PERKINS 2656F843
CATERPILLAR 2719385 SANDVIK EN1015
CLAAS 5300560 TERBERG T28042012
DIECI BHC5055 VOEGELE 2050086
FG WILSON 1000012854 VOEGELE 2081071

(Lưu ý: Quý khách hàng và anh em thợ máy vui lòng đối chiếu đúng mã số, hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ kiểm tra thông số bước ren và kích thước lắp đặt chính xác nhất cho hệ thống máy của mình).

ỨNG DỤNG

MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ
ATLAS COPCO XAVS 237 CATERPILLAR C6.6 CATERPILLAR CP54 CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR D4K LGP CATERPILLAR C4.4 ACERT
CATERPILLAR 930H CATERPILLAR C6.6TA ACERT CATERPILLAR CP56 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D4K XL CATERPILLAR C4.4 ACERT
CATERPILLAR 938H CATERPILLAR C6.6TA ACERT CATERPILLAR CP64 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D5K CATERPILLAR C4.4 ACERT
CATERPILLAR 953D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR CP74 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D6K LGP CATERPILLAR C6.6 ACERT
CATERPILLAR 963D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR CP76 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D6K XL CATERPILLAR C6.6 ACERT
CATERPILLAR AP500E CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR CS54 CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR D6N LGP CATERPILLAR C6.6 ACERT
CATERPILLAR AP555E CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR CS56 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D6N XL CATERPILLAR C6.6 ACERT
CATERPILLAR AP600D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR CS64 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR IT38H CATERPILLAR 6.6 ACERT
CATERPILLAR AP655D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR CS74 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR M313D CATERPILLAR C4.4TA ACERT
CATERPILLAR BG555E CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR CS76 CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR M315D CATERPILLAR C4.4TA ACERT
CATERPILLAR BG600D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR D3K CATERPILLAR C4.4 ACERT CATERPILLAR M316D CATERPILLAR C6.6TA ACERT
CATERPILLAR BG655D CATERPILLAR C6.6 ACERT CATERPILLAR M322D CATERPILLAR C6.6TA ACERT CATERPILLAR M318D CATERPILLAR C6.6TA ACERT

       

Cảm nhận & Góp ý

* Phản hồi của bạn sẽ hiển thị sau khi được duyệt

Zalo Logo