P165876 - Lọc thủy lực Donaldson

P165876

Loại Lọc thủy lực lái
Thương hiệu DONALDSON
Xuất xứ Đang cập nhật
Địa điểm Đồng Nai
Liên hệ 0985 048 030

 

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

Lý do lựa chọn Lõi lọc thủy lực của Donaldson ?

- Các lõi lọc thủy lực hiệu suất cao của Donaldson ứng dụng công nghệ vật liệu lọc trải qua quá trình thiết kế và kiểm nghiệm nghiêm ngặt, thiết lập tiêu chuẩn về hiệu suất lọc.

- Công thức vật liệu lọc Donaldson mang lại khả năng bảo vệ vượt trội cho hệ thống thủy lực.

- Donaldson cung cấp lựa chọn lõi lọc thủy lực thay thế phong phú nhất nhằm kiểm soát tối ưu các chất gây ô nhiễm.

- Đa dạng các lõi lọc WilFit đáp ứng và/hoặc vượt trội các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính ngoài mm 129
Kích thước ren   1 1/2-16 UN
Chiều dài mm 270.7
Đường kính ngoài gioăng mm 128
Đường kính trong gioăng mm 120.9
Hiệu suất lọc Beta 1000 micron 11
Kiểu lọc   Dạng vặn
Loại vật liệu lọc   Tổng hợp
Mã UPC   742330017524

Thông tin trong tài liệu này mang tính chất tổng quát và có thể không phản ánh chính xác thông tin thực tế của phụ tùng tại thời điểm giao hàng. Các phụ tùng có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia; quốc gia xuất xứ thực tế và Mã HS sẽ được ghi rõ trên Hóa đơn thương mại đi kèm hàng hóa.

MÃ QUY ĐỔI

Lọc dầu thủy lực (dạng vặn ren / Spin-on) Donaldson P165876 là lõi lọc sợi tổng hợp cao cấp, có nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống thủy lực, lọc bỏ mạt kim loại và tạp chất. Dựa theo catalog ứng dụng, mã lọc P165876 được sử dụng cực kỳ phổ biến làm phụ tùng thay thế bảo dưỡng cho máy xúc đào, xe tải ben, và hệ thống cơ giới nặng của các thương hiệu: Caterpillar, Case IH, Volvo, AGCO, New Holland và cụm van Vickers.

1. Mã quy đổi tương đương từ các thương hiệu lọc khác (Cross Reference)

Fleetguard HF28929 WIX 51847
Fleetguard HF6704 WIX 51849
Fleetguard HF35439 NAPA 1849
Baldwin BT8308-MPG Luber-finer LFH4997
Baldwin BT8422-MPG Hengst H306W
Baldwin B7011 Cim-Tek 70177
Sakura HC7937 Cim-Tek 70178
    VMC HF165876

2. Mã phụ tùng chính hãng / Hãng thiết bị gốc tương đương (OEM)

AC DELCO PF2177 LOESING 20044
AG CHEM EQUIPMENT AG715586 LOESING 020044
AG CHEM EQUIPMENT 715586 LULL 10868379
AGCO 715586 LULL 68379X
AGCO 72525351 MACDON 110474
AGCO 704441A1 MARINE TRAVELIFT, INC. 605429
BADGER 1000205 MASSEY FERGUSON 3691102M1
BELL 210465 MCCORMICK 452332A1
BIG A 92849 MCCORMICK 700356A1
BOSCH-REXROTH 167500SH10SLS000P MCCORMICK 709173A1
BOSCH-REXROTH R928016677 MCCORMICK H433531
BOSCH-REXROTH R928038254 MCCORMICK H671529
BOSCH-REXROTH R928038028 MCNEILUS 0622231
CASE/CASE IH H671529 MCNEILUS 0623970
CASE/CASE IH 87432159 MCNEILUS 1137740
CASE/CASE IH H433531 NEW HOLLAND 5600165876
CASE/CASE IH 177356A1 NORMAN ULTRAPOROUS 612M
CASE/CASE IH A177605 OMNIQUIP PARTS WORLD WIDE 10868379
CATERPILLAR 9U5870 ORENSTEIN & KOPPEL 4606671
CATERPILLAR 8Q2003 OXBO 400210
CATERPILLAR 3I0701 PETTIBONE LP68379X
CATERPILLAR 3I0698 PETTIBONE LP68279X
COUGLAR INDUSTRIES T5X3103M PRICE ENGINEERING POS2R105
COUGLAR INDUSTRIES E08460312003 PTI F4E070KCB
DENISON DE0211B2R10 PUTZMEISTER 311660
DITCH WITCH 153407A PUTZMEISTER AT311660
DITCH WITCH 153792 SCHWING 30394213
DRESSER 3800094Y9 SHUTTLELIFT INC 605429
DRESSER S58EMG SISU 00660157
EATON V0211B2R05 SULLAIR 88291001533
EATON 5002513 SULLIVAN PALATEK 00520018
EIMCO 64118049 SULLIVAN PALATEK 00520016
EPPENSTEINER 167500SH10XLS000M SWIFT SF7500812UM
EPPENSTEINER 167500SP10S0000 TEREX 50102018
EPPENSTEINER 167500H10LL205SP TIGERCAT AY003
EPPENSTEINER 167500SP10S000M TRICO MANUFACTURING 36973
FORD 9576P165876 TROJAN 4606671
FPC FPE7010G TROJAN 460667100
FURUKAWA 08460312003 UNIT RIG EQUIPMENT 55894
FURUKAWA 8460312003 UNITED CENTRAL INDUSTRIAL SUPP 374668
GMC 25010495 VICKERS V0211B2R10
GRADALL 91143144 VICKERS V0211B2V10
GRAINGER 12J010 VMC HF165876
GRESEN K23065 VOLVO 11841688
GREYFRIARS HS7681 WALGAHN-MOTORENTECHN 811017
HAVAM 15721 WALGAHN-MOTORENTECHN 00811017
HAVAM 00015721 XTREME MANUFACTURING 14361000
HEIL 755822 KOMATSU 660157
HEIL H2P2 KOMATSU 00660157
HEIL 75058202 KRALINATOR L1849
HEIL 7558202 LENZ CPL128210SYN50
HEIL 750582002 LETOURNEAU 4237901
HYDRO-AX 8750989 LHA SPE60BTA10
JLG 10868379 LHA SPE60BTA10BLANK
JLG 2120168 LHA SPE60BTA12
JOY LT4237901    

(Lưu ý: Quý khách hàng và anh em thợ máy vui lòng đối chiếu đúng mã số hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn kích thước và thông số ren lắp đặt chuẩn xác nhất cho thiết bị của mình).

 

       

Cảm nhận & Góp ý

* Phản hồi của bạn sẽ hiển thị sau khi được duyệt

Zalo Logo