P551000 - Lọc nhiên liệu tách nước Donaldson

P551000

Loại Lọc nhiên liệu tách nước, dạng vặn
Thương hiệu DONALDSON
Xuất xứ Đang cập nhật
Địa điểm Đồng Nai
Liên hệ 0985 048 030

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ống đứng   Có
Đường kính ngoài mm 93
Kích thước ren   1-14 UN
Chiều dài mm 252
Đường kính ngoài gioăng mm 72
Đường kính trong gioăng mm 62
Hiệu suất lọc 99% micron 10
Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất   SAE J1488, J1985
Hiệu suất tách nước nhũ hóa % 96
Áp suất kháng vỡ bar 5.2
Loại   Lọc tách nước
Kiểu lọc   Dạng vặn
Thương hiệu   Twist&Drain™
Loại vật liệu lọc   Composite
Ghi chú   Không dùng cho ứng dụng hàng hải
Mã UPC   742330043578

Thông tin trong tài liệu này mang tính chất tổng quát và có thể không phản ánh chính xác thông tin thực tế của phụ tùng tại thời điểm giao hàng. Các phụ tùng có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia; quốc gia xuất xứ thực tế và Mã HS sẽ được ghi rõ trên Hóa đơn thương mại đi kèm hàng hóa.

MÃ QUY ĐỔI

Lọc Donaldson P551000 là giải pháp lọc chất lượng cao được thiết kế nhằm loại bỏ tối đa tạp chất và cặn bẩn, giúp bảo vệ toàn diện hệ thống và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, tương thích hoàn hảo với các thiết bị cơ giới hạng nặng và động cơ công nghiệp phổ biến hiện nay như: máy xúc đào Komatsu, Caterpillar, máy công trình trang bị động cơ Cummins, Volvo, cũng như nhiều hệ thống thủy lực, xe tải và máy kéo khác.

1. Mã quy đổi tương đương từ các thương hiệu lọc khác (Cross Reference)

Sakura C-5601 WIX 51551
Sakura C-1112 WIX 51758
Fleetguard LF3349 Mann-Filter W 950/18
Fleetguard LF9009 (Tùy thuộc biến thể ứng dụng cụ thể) Mann-Filter W 11 102
Baldwin BT839 Hengst H17W04
Baldwin B99 Luber-finer LFP3191
    HIFI Filter SO 10000

2. Mã phụ tùng chính hãng / Hãng thiết bị gốc tương đương (OEM)

AC DELCO TP1292 KAWASAKI YE3329289
AGCO 72515622 KAWASAKI YEFS1000
AMERICAN MOTORS CORPORATION SFF1000 KOBELCO YN02PU1010P1
AMERICAN PARTS 95406 KOMATSU 131036H2
ATLAS COPCO 5541709800 KOMATSU 1310368H2
BIG A 95431 KOMATSU BF2486
BIG A 95406 KOMATSU CUFS1000
BLOUNT 10064607 KOMATSU CU3329289
CASE/CASE IH 84557707 KRALINATOR FS344
CASE/CASE IH J329289 LIEBHERR 5614398
CATERPILLAR 10064607 LIUGONG 53C0650
CATERPILLAR 3I2113 LIUGONG 40C0433
CATERPILLAR 2568753 LONKING 60101101134
CEDARAPIDS 459300015901 MACK 2191P551000
CHINA LOCAL VF2822 MANITOWOC 4136470
COMPAIR 9826250880001 MORBARK 29213450
COOPERS FSW4140 MTU X57536400006
CUMMINS 3843750 NEOPART NEOFS1000
CUMMINS 3161407 NEW HOLLAND 84557707
CUMMINS 3329289 NEW HOLLAND 86021254
CUMMINS 3889716 NEW HOLLAND L86991015
DAF 3329289 NEW HOLLAND 86991015
DITCH WITCH 5001779 ORENSTEIN & KOPPEL 1478371
DOOSAN 97400033 PREVOST CAR 19500500
DOOSAN 47400033 SANY 60205950
EXMAN SFF1000 SANY 60206018
FREIGHTLINER DNP551000 SANY B222100000596
FURUKAWA 3381757H1 SCHWING 83550345
HITACHI E12977622 SISU 1273400213
HITACHI L4377880 SUNWARD 750201010678
HITACHI 4377880 TEREX 15271319
HITACHI 43778801 TORQUIP 76194229
HYSTER 1515707 VERSATILE 86029143
HYUNDAI 1SN626001 VMC FS551000
HYUNDAI 11NB70010 VMC FF551000
IMPERIAL 04FS1000 VME 12977622
INGERSOLL RAND 57479123 VOLVO 12977622
INTERNATIONAL J329289 VOLVO FS1000
JCB 32925968 VOLVO 85114046
JOHN DEERE RE160384 WESTERN STAR TRUCK 170013418
KALMAR 807201962 WHITE 170014406
XCMG 800163516 YUCHAI 5261208121
XCMG 800105027    

(Lưu ý: Quý khách hàng và anh em thợ máy vui lòng đối chiếu đúng mã số hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn kích thước và thông số ren lắp đặt chuẩn xác nhất cho thiết bị của mình).

 

ỨNG DỤNG

MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ
CUMMINS M11 - M11 HYUNDAI R450LC-7A CUMMINS QSM11 XCMG XE470D CUMMINS QSM11-350
CUMMINS N14 PLUS - N14 PLUS HYUNDAI R480LC-9 CUMMINS QSM11 XCMG XE470D CUMMINS QSM11
CUMMINS QSK19 - QSK19 HYUNDAI R500LC-7 CUMMINS QSM11 XCMG XE470DK CUMMINS QSM11
CUMMINS QSM11 - QSM11 HYUNDAI R500LC-7A CUMMINS QSM11 XCMG XE490 CUMMINS QSM11
CUMMINS QSM12 CUMMINS QSM12 HYUNDAI R520LC-9 CUMMINS QSM11 XCMG XE490D CUMMINS QSM11
HITACHI EX1100 CUMMINS KTTA19C LIUGONG 877H CUMMINS 6LTAA8.9 XCMG XE490DK CUMMINS QSM11
HITACHI EX1100-3 CUMMINS QSK19 LIUGONG 888 CUMMINS M11 ZOOMLION ZE485E10 CUMMINS QSM11
HITACHI EX1100-3 CUMMINS KTTA19C LIUGONG CLG877III CUMMINS QSM11 ZOOMLION ZE490EK10 CUMMINS QSM11
HITACHI EX1100BE - EX1100BE LIUGONG CLG888 CUMMINS M11-C310 ZOOMLION ZE550EK10 CUMMINS QSM11
HITACHI EX1800-3 CUMMINS KTTA19C LIUGONG CLG888III CUMMINS QSM11 HYUNDAI HL780-7A CUMMINS QSM11
HITACHI EX1800-3 - EX1800-3 LIUGONG CLG948E CUMMINS QSM11 HYUNDAI HL780-9 CUMMINS QSM11
HITACHI EX600-5 CUMMINS N14C LIUGONG CLG948E CUMMINS QSM11 HYUNDAI R450LC-7 CUMMINS QSM11
LIUGONG CLG950E CUMMINS QSM11 LIUGONG CLG950E CUMMINS QSM11    

 

       

Cảm nhận & Góp ý

* Phản hồi của bạn sẽ hiển thị sau khi được duyệt

Zalo Logo