P781039 - Lọc gió ngoài Donaldson

P781039

Loại Lọc gió chính, kiểu phớt hướng tâm
Thương hiệu DONALDSON
Xuất xứ Đang cập nhật
Địa điểm Đồng Nai
Liên hệ 0985 048 030

 

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

Lý do lựa chọn Bộ lọc RadialSeal™ của Donaldson?

Phớt hướng tâm Radial Seal™ đáng tin cậy, ngăn chặn rò rỉ và giữ chặt bộ lọc ngay cả khi rung lắc mạnh.

- Vật liệu lọc cellulose hiệu suất cao hoạt động tối ưu trong nhiều ứng dụng động cơ hạng nặng.

- Lớp lót thép phủ chống ăn mòn giúp cố định vật liệu lọc trong quá trình vận hành, đồng thời tối đa hóa luồng khí.

- Tính năng Pleatloc™ đảm bảo khoảng cách nếp gấp đồng đều, ngăn ngừa tình trạng bó cục vật liệu lọc, qua đó kéo dài tuổi thọ sử dụng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính ngoài mm 207.6
Đường kính trong mm 105.9
Chiều dài mm 409.5
Hiệu suất lọc % 99.9
Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất   ISO 5011
Dòng sản phẩm   FPG
Loại   Lọc gió chính
Kiểu   Radialseal
Thương hiệu   RadialSeal™
Loại vật liệu lọc   Giấy chuyên dụng
Mã UPC   742330112809

Thông tin trong tài liệu này mang tính chất tổng quát và có thể không phản ánh chính xác thông tin thực tế của phụ tùng tại thời điểm giao hàng. Các phụ tùng có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia; quốc gia xuất xứ thực tế và Mã HS sẽ được ghi rõ trên Hóa đơn thương mại đi kèm hàng hóa.

MÃ QUY ĐỔI

Lọc gió động cơ (Lọc khí sơ cấp) Donaldson P781039 là dòng lọc áp dụng công nghệ RadialSeal™ hiện đại, cung cấp khả năng giữ bụi vượt trội và bảo vệ động cơ hoàn hảo trong môi trường làm việc khắc nghiệt nhiều bụi bẩn. Sản phẩm này cực kỳ phổ biến và tương thích hoàn toàn với các dòng máy xúc lật, máy đào, thiết bị trải nhựa và máy công trình của Volvo (L70, L90, L110, L120), Liebherr, Caterpillar (CAT), Komatsu và máy nông nghiệp John Deere.

1. Mã quy đổi tương đương từ các thương hiệu lọc khác (Cross Reference)

Sakura A-6707 Wix Filters 49783
Fleetguard AF26397 Atlas Copco (OEM) 16138004 hoặc 29149310
Baldwin RS3994 Hifi Filter SA 17193

2. Mã phụ tùng chính hãng / Hãng thiết bị gốc tương đương (OEM)

ACMAT 803001017000 NACCO MATERIALS 580021054
AGCO WR127271 NACCO MATERIALS 8508396
AGCO WR127571 NEUSON 1000066899
AGCO H515200090100 NEW HOLLAND 86993191
AGCO 4271467M1 NEW HOLLAND 87442709
AMMANN 50180025 NEW HOLLAND 86984504
ARGO 433893A1 NEW HOLLAND L392120A1
ATLAS COPCO 1310036317 NEW HOLLAND 392120A1
BIG A 94761 ORENSTEIN & KOPPEL 6900983
BLOUNT 30005581 OTOKAR 16F3616626AA
CASE/CASE IH BN69425 OTOYOL 45410
CASE/CASE IH 82034628 OTTAWA TRUCK 9239780077
CASE/CASE IH 820346301 PACCAR Y05989801
CASE/CASE IH 82034629 PELLENC 45527
CASE/CASE IH 82034630 PERKINS 265103471304678
CASE/CASE IH 82028977 PERKINS 130467826510347
CASE/CASE IH 392120A1 RED DOT RD593030
CASE/CASE IH N102234 RENAULT VI 5H08030011
CASE/CASE IH 433603A1 RENAULT VI 7700061013
CASE/CASE IH 87682990 SAKAI 4419410010
CATERPILLAR 30005581 SAKAI 4419410020
CATERPILLAR 1304678 SOLMEC SPA 2102106050
CATERPILLAR 1527217 TADANO 34782027510
CHICAGO PNEUMATIC 1310030877 TEREX P781039
DAF 1144786 TEREX 906040704
DENYO Y0602046684 TEREX 0906040704
DEUTZ E0300345 THOMAS 043573
DIAMOND 2504164 THOMAS 43573
DYNAPAC 799688 TIMBERJACK F434072
DYNAPAC 908450 TYLER POWER PRODUCTS BN69425
ELGIN 7072929 TYLER POWER PRODUCTS 69425
ENGINES INC 2000488 VIRGIS CH1015371
ENMTP CPG 7412732 VMC AF781039
FENDT H515200090100 VOLVO 15193233
FIAT KOBELCO 8602989 VOLVO VOE11110215
FPT INDUSTRIAL 8041322 VOLVO 11110215
GPC FC998 YANMAR 162ZZZ12020
GRADALL 80373091 KOMATSU 6001853100
HAMM 2051200 KOMATSU 6001853110
HIMOINSA 3017313 KOMATSU 1311300H1
HITACHI AT203469 KRALINATOR LA1820
HYDREMA 7003476 KUHN AUDUREAU A7120102
HYSTER 2043587 KUHN AUDUREAU A7120102A
IVECO 8041322 LBX COMPANY LLC L06900983
JCB 332Z0346 LBX COMPANY LLC L01445952
JCB JRH0026 LETOURNEAU 7072929
JLG 80373091 LIEBHERR 7412732
JOHN DEERE AT203469 LOCATELLI 5430150
JOHN DEERE AT222722 LOESING 20720
JOHN DEERE F434072 LOESING 020720
JUNGHEINRICH 51114018 MANITOWOC 9304100239
KALMAR 9209690043 MASSEY FERGUSON 3658044M1
KALMAR 9209690044 MCCORMICK 433893A1
KAWASAKI 3098170790 MERLO 53876
KNECHT LX1775 MERLO 053876
KOBELCO YM11P01033P1 MI-JACK 23160039
MOUVEX 223650 MORBARK 29321366

(Lưu ý: Quý khách hàng và anh em thợ máy vui lòng đối chiếu đúng mã số hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn kích thước và thông số lắp đặt chuẩn xác nhất cho thiết bị của mình).

 

ỨNG DỤNG

MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ MODEL ĐỘNG CƠ
DYNAPAC CA252 CUMMINS 4BT3.9 CATERPILLAR 315C CATERPILLAR 3046T KOMATSU HB215LC-3 KOMATSU SAA4D107E-3E
DYNAPAC CA252D - CA252D CATERPILLAR 315CL CATERPILLAR 3046T KOMATSU PC200-7 KOMATSU SAA6D102E
DYNAPAC CA252PD - CA252PD CATERPILLAR 315D CATERPILLAR C4.2 ACERT KOMATSU PC200LC-7 KOMATSU SAA6D102E
KOMATSU PC210NLC-11 KOMATSU SAA6D107E-3 CATERPILLAR 315DL CATERPILLAR C4.2 KOMATSU PC200LC-7B KOMATSU SAA6D102E
KOMATSU PC210NLC-7K KOMATSU SAA6D102E CATERPILLAR 318C CATERPILLAR 3066T KOMATSU PC200LL-7 KOMATSU SAA6D102E
KOMATSU PC220-7 KOMATSU S6D102E-2 CATERPILLAR 319C CATERPILLAR 3066T KOMATSU PC210-11 KOMATSU SAA6D107E-3C
KOMATSU PC228US-11 KOMATSU SAA6D107E-3K CATERPILLAR 319D CATERPILLAR C4.2 ACERT KOMATSU PC210-11E0 KOMATSU SAA6D107E-3C
KOMATSU PC228USLC-11 KOMATSU SAA6D107E-3K CATERPILLAR M316C CATERPILLAR 3056E DIT ATAAC KOMATSU PC210-7 KOMATSU SAA6D102E
KOMATSU PC230NHD-11 KOMATSU SAA6D107E-3 CATERPILLAR M318C CATERPILLAR 3056E DIT ATAAC KOMATSU PC210-7K KOMATSU SAA6D102E-2C-KU
KOMATSU PC238USLC-11 KOMATSU SAA6D107E-3K CATERPILLAR M322C CATERPILLAR 3056E DIT ATAAC KOMATSU PC210I-10 KOMATSU SAA6D107E-2E
KOMATSU PW140-7 KOMATSU SAA4D107E-1 HITACHI EX8000-6 CUMMINS QSK60 KOMATSU PC210LC-10 KOMATSU SAA6D107E-2E
KOMATSU PW148-8 KOMATSU SAA4D107E-1 KOMATSU PW220 - - KOMATSU PC210LC-11 KOMATSU SAA6D107E-3C
KOMATSU PW160-11 KOMATSU SAA4D107E-3 KOMATSU PW220-7K KOMATSU SAA6D102E-2-PW KOMATSU PC210LC-11E0 KOMATSU SAA6D107E-3C
KOMATSU PW160-8 KOMATSU SAA4D107E-1 LIEBHERR A904 LIEBHERR D924T-E KOMATSU PC210LC-7 KOMATSU SAA6D102E
KOMATSU PW180-11 KOMATSU SAA6D107E-3 VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT EW140B VOLVO D5D KOMATSU PC210LC-7K KOMATSU SAA6D102E-2C-KU
KOMATSU PW180-7K KOMATSU SAA6D102E-2-18 VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT EW160B VOLVO D6D KOMATSU PC210LCI-10 KOMATSU SAA6D107E-2E
KOMATSU PW200 - PW200 VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT EW180B VOLVO D6D KOMATSU PC210LCI-11 KOMATSU SAA6D107E-3
KOMATSU PW200-7 KOMATSU SAA6D102E-2 VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT EW200B VOLVO D6D KOMATSU PW200-7K KOMATSU SAA6D102E-2-PW
KOMATSU PW200-7H - -        

       

Cảm nhận & Góp ý

* Phản hồi của bạn sẽ hiển thị sau khi được duyệt

Zalo Logo